nickel-iron accumulator
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ tích điện niken-sắt: "nickel-iron accumulator" là một loại pin sạc (ắc quy) có cực âm (cathode) làm bằng oxit niken, cực dương (anode) làm bằng sắt, và chất điện phân là dung dịch kali hydroxit. Mỗi cell (ngăn) của bộ tích điện này cung cấp khoảng 1,2 vôn.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ tích điện niken-sắt được phát minh bởi Thomas Edison vào đầu những năm 1900.)
- (Các bộ tích điện niken-sắt được biết đến với độ bền và tuổi thọ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to charge a nickel-iron accumulator": sạc bộ tích điện niken-sắt.
- It takes several hours to fully charge a nickel-iron accumulator. (Mất vài giờ để sạc đầy một bộ tích điện niken-sắt.)
- "nickel-iron accumulator system": hệ thống bộ tích điện niken-sắt (dùng trong công nghiệp hoặc xe điện).
- The factory uses a nickel-iron accumulator system to store solar energy. (Nhà máy sử dụng một hệ thống bộ tích điện niken-sắt để lưu trữ năng lượng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Nickel-iron battery (danh từ): pin niken-sắt, đồng nghĩa với "nickel-iron accumulator".
- The nickel-iron battery is less common today than lithium-ion batteries. (Pin niken-sắt ngày nay ít phổ biến hơn pin lithium-ion.)
- Edison cell (danh từ): tế bào Edison (tên gọi khác của bộ tích điện niken-sắt, do Thomas Edison phát minh).
- The Edison cell is a type of nickel-iron accumulator. (Tế bào Edison là một loại bộ tích điện niken-sắt.)
Từ đồng nghĩa
- Storage battery: ắc quy lưu trữ (thuật ngữ chung cho pin sạc).
- Rechargeable battery: pin sạc (có thể sạc lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Charge up: sạc đầy (pin hoặc ắc quy).
- You need to charge up the nickel-iron accumulator before using it. (Bạn cần sạc đầy bộ tích điện niken-sắt trước khi sử dụng.)
- Run down: xả hết (pin), làm cạn kiệt năng lượng.
- The nickel-iron accumulator will run down if left unused for too long. (Bộ tích điện niken-sắt sẽ xả hết nếu để không sử dụng quá lâu.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a nickel-iron accumulator": (hiếm khi dùng trong thành ngữ) có một nguồn năng lượng bền bỉ.
- He works like he has a nickel-iron accumulator inside him. (Anh ấy làm việc như thể có một bộ tích điện niken-sắt bên trong.)